Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89921 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 29/12/1973 CMND: 151***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 89922 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hào
Ngày sinh: 02/10/1976 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89923 |
Họ tên:
Lê Chí Thành
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 017******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89924 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 035******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 89925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiều
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 036******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89926 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Cường
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 027******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89927 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 034******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89928 |
Họ tên:
Trần Anh Toàn
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 060***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89929 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 17/03/1989 Thẻ căn cước: 044******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89930 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhân
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89931 |
Họ tên:
Lê Vũ Long
Ngày sinh: 20/04/1994 CMND: 173***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 89932 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Xuân
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 036******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89933 |
Họ tên:
Lê Văn Tài
Ngày sinh: 30/10/1988 CMND: 183***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89934 |
Họ tên:
Kiều Thị Tình
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 035******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89935 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/07/1975 Thẻ căn cước: 022******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89936 |
Họ tên:
Lê Thị Xinh
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 89937 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngần
Ngày sinh: 03/08/1994 CMND: 113***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89938 |
Họ tên:
Hoàng Thị Phương
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89939 |
Họ tên:
Kiều Văn Minh
Ngày sinh: 13/02/1995 CMND: 017***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89940 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 05/12/1973 CMND: 013***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
