Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89901 |
Họ tên:
Mai Công Thanh
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 171***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 89902 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huệ
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 038******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89903 |
Họ tên:
Lại Đức Hậu
Ngày sinh: 01/03/1984 Thẻ căn cước: 025******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Gia công áp lực |
|
||||||||||||
| 89904 |
Họ tên:
Đặng Văn Biên
Ngày sinh: 29/11/1980 CMND: 125***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89905 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Chính
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89906 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 15/01/1985 CMND: 013***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89907 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nam
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89908 |
Họ tên:
Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 22/08/1975 Thẻ căn cước: 040******095 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật - ngành tự động hóa |
|
||||||||||||
| 89909 |
Họ tên:
Tăng Bá Huân
Ngày sinh: 25/03/1993 Thẻ căn cước: 030******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89910 |
Họ tên:
Trần Phong Nhã
Ngày sinh: 16/11/1985 Hộ chiếu: C43**836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89911 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sang
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 163***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 89912 |
Họ tên:
Phạm Văn Phượng
Ngày sinh: 10/01/1969 CMND: 100***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện mỏ |
|
||||||||||||
| 89913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 14/08/1967 Thẻ căn cước: 022******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 89914 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 26/04/1969 CMND: 100***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 89915 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường sắt ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 89916 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 07/08/1989 CMND: 125***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89917 |
Họ tên:
Hoàng Đức Chiến
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 89918 |
Họ tên:
Vương Đăng Tú
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử - ngành điện |
|
||||||||||||
| 89919 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1968 Thẻ căn cước: 035******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89920 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 29/07/1989 CMND: 031***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
