Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
89901 Họ tên: Mai Công Thanh
Ngày sinh: 07/09/1982
CMND: 171***988
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122846 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 29/09/2026
89902 Họ tên: Nguyễn Đình Huệ
Ngày sinh: 25/01/1990
Thẻ căn cước: 038******188
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122845 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
BXD-00122845 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 04/05/2027
89903 Họ tên: Lại Đức Hậu
Ngày sinh: 01/03/1984
Thẻ căn cước: 025******859
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Gia công áp lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122844 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
89904 Họ tên: Đặng Văn Biên
Ngày sinh: 29/11/1980
CMND: 125***488
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122843 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/09/2026
BXD-00122843 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2027
89905 Họ tên: Bùi Mạnh Chính
Ngày sinh: 30/11/1986
Thẻ căn cước: 001******283
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122842 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/09/2026
89906 Họ tên: Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 15/01/1985
CMND: 013***339
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122841 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/09/2026
89907 Họ tên: Nguyễn Huy Nam
Ngày sinh: 11/01/1992
Thẻ căn cước: 034******129
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122840 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/09/2026
THX-00122840 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 08/07/2035
89908 Họ tên: Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 22/08/1975
Thẻ căn cước: 040******095
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật - ngành tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122839 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 29/09/2026
89909 Họ tên: Tăng Bá Huân
Ngày sinh: 25/03/1993
Thẻ căn cước: 030******733
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122838 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 29/09/2026
89910 Họ tên: Trần Phong Nhã
Ngày sinh: 16/11/1985
Hộ chiếu: C43**836
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122837 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
CTN-00122837 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 15/12/2026
89911 Họ tên: Đặng Thanh Sang
Ngày sinh: 02/10/1990
CMND: 163***051
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122836 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/09/2026
89912 Họ tên: Phạm Văn Phượng
Ngày sinh: 10/01/1969
CMND: 100***587
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122835 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
89913 Họ tên: Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 14/08/1967
Thẻ căn cước: 022******100
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122834 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
89914 Họ tên: Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 26/04/1969
CMND: 100***128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122833 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
89915 Họ tên: Nguyễn Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 09/01/1987
Thẻ căn cước: 001******856
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường sắt ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122832 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/09/2026
SCL-00122832 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/12/2029
89916 Họ tên: Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 07/08/1989
CMND: 125***202
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122831 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
HNT-00122831 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 23/12/2029
89917 Họ tên: Hoàng Đức Chiến
Ngày sinh: 09/09/1984
Thẻ căn cước: 001******769
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122830 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
BXD-00122830 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/11/2028
89918 Họ tên: Vương Đăng Tú
Ngày sinh: 02/06/1985
Thẻ căn cước: 001******539
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử - ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122829 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
BXD-00122829 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 27/12/2028
89919 Họ tên: Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1968
Thẻ căn cước: 035******059
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122828 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/09/2026
89920 Họ tên: Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 29/07/1989
CMND: 031***231
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00122827 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/09/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn