Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89881 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Chung
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89882 |
Họ tên:
Lê Tuấn Trường
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89883 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 89884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 17/04/1989 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89885 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 89886 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bình
Ngày sinh: 08/01/1955 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 89887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kông
Ngày sinh: 20/06/1982 CMND: 111***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89888 |
Họ tên:
Trần Hợp Sỹ
Ngày sinh: 21/12/1973 CMND: 111***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 89889 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89890 |
Họ tên:
Nghiêm Anh Vũ
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89891 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vũ
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 019******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 89892 |
Họ tên:
Lê Đình Thành
Ngày sinh: 31/12/1973 CMND: 013***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89893 |
Họ tên:
Lê Phan Anh
Ngày sinh: 13/12/1988 CMND: 012***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89894 |
Họ tên:
Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 29/05/1979 CMND: 111***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89895 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 11/04/1985 CMND: 111***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89896 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Lăng
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89897 |
Họ tên:
Hoàng Thị Mai Thanh
Ngày sinh: 19/02/1983 Thẻ căn cước: 017******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89898 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 168***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 89899 |
Họ tên:
Trương Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 001******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89900 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nguyên
Ngày sinh: 08/08/1993 CMND: 187***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
