Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89861 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khởi
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 034******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89862 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trí
Ngày sinh: 27/02/1983 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89863 |
Họ tên:
Đặng Hồng Kỳ
Ngày sinh: 15/08/1989 CMND: 186***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89864 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hà
Ngày sinh: 03/10/1984 CMND: 172***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89865 |
Họ tên:
Vũ Đức Thiện
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 036******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 89866 |
Họ tên:
Phạm Quang Duy
Ngày sinh: 08/10/1994 CMND: 164***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89867 |
Họ tên:
Lê Hồng Toàn
Ngày sinh: 14/07/1975 CMND: 164***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 89868 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 038******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng- Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 89869 |
Họ tên:
Trần Đình Cường
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89870 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 15/03/1993 CMND: 142***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89871 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 034******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89872 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 038******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89873 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dũng
Ngày sinh: 04/02/1994 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89874 |
Họ tên:
Phí Kim Tuyến
Ngày sinh: 09/02/1980 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89875 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn Phong
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89876 |
Họ tên:
Ngô Tiến Hợp
Ngày sinh: 15/03/1996 CMND: 187***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89877 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 28/09/1996 CMND: 132***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89878 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 187***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89879 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tính
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89880 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 070***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
