Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89821 |
Họ tên:
Chu Quang Cầu
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 89822 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Long
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 89823 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1993 CMND: 012***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 89824 |
Họ tên:
Hồ Khánh Vinh
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 186***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89825 |
Họ tên:
Đào Hồng Hải
Ngày sinh: 04/01/1991 CMND: 163***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89826 |
Họ tên:
Phạm Quang Tiệp
Ngày sinh: 04/07/1985 Thẻ căn cước: 035******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89827 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 132***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89828 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât điện |
|
||||||||||||
| 89829 |
Họ tên:
Lê Trọng Nguyên
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 038******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89830 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên
Ngày sinh: 12/03/1957 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 89831 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Huy
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 040******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 89832 |
Họ tên:
Mai Quang Vũ
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 036******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 89833 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Sơn
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 186***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89834 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 28/07/1985 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89835 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 89836 |
Họ tên:
Dương Văn Hanh
Ngày sinh: 23/07/1987 Thẻ căn cước: 030******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 038******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 89838 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 27/01/1981 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89839 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vũ
Ngày sinh: 29/12/1978 CMND: 151***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89840 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Việt
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
