Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8961 |
Họ tên:
Vũ Minh Phú
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8962 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 038******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá thiết kế cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8963 |
Họ tên:
Lý Đức Tân
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8964 |
Họ tên:
Hoàng Danh Hải
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 040******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8965 |
Họ tên:
Phạm Duy Bảo
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 060******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8966 |
Họ tên:
Phạm Văn Ban
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8967 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Khánh
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8968 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Quân
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8969 |
Họ tên:
Trần Công Thanh
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 036******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8970 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 08/12/2000 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8971 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 042******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8972 |
Họ tên:
Nguỵ Văn Dũng
Ngày sinh: 29/02/1980 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8973 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thanh
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 037******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8974 |
Họ tên:
Lê Việt Anh
Ngày sinh: 09/04/1977 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8975 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 036******737 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8976 |
Họ tên:
Nghiêm Thanh Bình
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8977 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8978 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 030******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8979 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8980 |
Họ tên:
Vũ Duy Long
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 019******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
