Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8961 |
Họ tên:
Dương Trọng Luật
Ngày sinh: 31/12/1983 Thẻ căn cước: 079******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8962 |
Họ tên:
Lê Minh Thức
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 082******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8963 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Bình
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 082******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8964 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Nhi
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 082******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8965 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 052******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 8966 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 25/10/1999 Thẻ căn cước: 075******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8967 |
Họ tên:
Phan Văn Thi
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 051******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8968 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoà
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 075******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8969 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 13/05/1978 Thẻ căn cước: 079******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8970 |
Họ tên:
Lê Huy Quý
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 042******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8971 |
Họ tên:
Phạm Minh Hùng
Ngày sinh: 15/12/1995 Thẻ căn cước: 086******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8972 |
Họ tên:
Nguyễn Mộng Tường Vi
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 089******634 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8973 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 056******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8974 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nam
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 080******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 8975 |
Họ tên:
Bạch Minh Khoa
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 058******620 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8976 |
Họ tên:
Danh Hồng Khánh
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 091******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8977 |
Họ tên:
Trần Phú Quí
Ngày sinh: 25/01/1998 Thẻ căn cước: 091******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8978 |
Họ tên:
Trần Thanh Hậu
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 091******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8979 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 14/05/1983 Thẻ căn cước: 091******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 8980 |
Họ tên:
Quách Phong Phú
Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 091******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
