Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89741 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Thái
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 027******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 89742 |
Họ tên:
Phạm Văn Toản
Ngày sinh: 24/10/1977 CMND: 121***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 89743 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 027******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89744 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hữu
Ngày sinh: 12/10/1978 CMND: 013***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89745 |
Họ tên:
Trương Ngọc Dương
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 020******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 89746 |
Họ tên:
Phương Tiến Anh
Ngày sinh: 18/08/1982 Thẻ căn cước: 020******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 89747 |
Họ tên:
Trịnh Minh Vương
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 036******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89748 |
Họ tên:
Nông Thế Học
Ngày sinh: 03/02/1977 Thẻ căn cước: 020******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 89749 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Kha
Ngày sinh: 11/09/1990 CMND: 264***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89750 |
Họ tên:
Trần Văn Học
Ngày sinh: 10/04/1976 CMND: 264***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89751 |
Họ tên:
Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 264***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89752 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 22/04/1984 CMND: 264***356 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 89753 |
Họ tên:
Phạm Văn Thực
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 264***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89754 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Đức
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 182***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 89755 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/07/1989 CMND: 186***310 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89756 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 040******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89757 |
Họ tên:
Võ Đình Hội
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 040******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 89758 |
Họ tên:
Trần Trọng Phúc
Ngày sinh: 16/06/1976 CMND: 182***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89759 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 11/06/1985 CMND: 186***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 89760 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
