Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89701 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Long
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 031******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 89702 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Lộc
Ngày sinh: 06/01/1979 CMND: 111***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89703 |
Họ tên:
Trần Tiến Huy
Ngày sinh: 15/01/1978 CMND: 030***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89704 |
Họ tên:
Phạm Đức Quyền
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 031******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89705 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kha
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 031***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 89706 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 031******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89707 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phong
Ngày sinh: 31/10/1978 Thẻ căn cước: 031******874 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89708 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 23/06/1980 Thẻ căn cước: 031******093 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 89709 |
Họ tên:
Lê Đăng Hải
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 031******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 89710 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/08/1968 Thẻ căn cước: 034******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89711 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuệ
Ngày sinh: 13/12/1980 Thẻ căn cước: 031******350 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89712 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 031******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89713 |
Họ tên:
Cao Quốc Huy
Ngày sinh: 05/07/1987 CMND: 031***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89714 |
Họ tên:
Phạm Văn Luận
Ngày sinh: 01/10/1996 CMND: 163***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89715 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 031******360 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89716 |
Họ tên:
Phạm Thị Vân Anh
Ngày sinh: 29/04/1989 CMND: 100***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89717 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 31/01/1977 CMND: 031***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 89718 |
Họ tên:
Phạm Huy Thành
Ngày sinh: 21/05/1983 Thẻ căn cước: 031******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 89719 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 171***441 Trình độ chuyên môn: Điện |
|
||||||||||||
| 89720 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kinh tế và quản lý đô thị |
|
