Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89681 |
Họ tên:
Trần Đại Hồng
Ngày sinh: 27/07/1957 CMND: 264***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89682 |
Họ tên:
Thiên Thanh Hộ
Ngày sinh: 08/07/1976 CMND: 264***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 89683 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 044******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 89684 |
Họ tên:
Võ Thị Trà
Ngày sinh: 15/05/1992 CMND: 264***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trùnhXD |
|
||||||||||||
| 89685 |
Họ tên:
Lê Trọng Duyệt
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 264***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 054******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89687 |
Họ tên:
Hàng Phú Định
Ngày sinh: 23/04/1995 CMND: 264***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 89688 |
Họ tên:
Lê Nhật Minh
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 264***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89689 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Thuận
Ngày sinh: 25/03/1991 CMND: 264***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trùnhXD |
|
||||||||||||
| 89690 |
Họ tên:
Phạm Diệp Hòa
Ngày sinh: 30/12/1984 CMND: 264***696 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89691 |
Họ tên:
Đặng Văn Bảo
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 215***139 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 89692 |
Họ tên:
Bùi Văn Tấn
Ngày sinh: 02/07/1994 CMND: 215***872 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng địa chất |
|
||||||||||||
| 89693 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Duy
Ngày sinh: 27/03/1993 Thẻ căn cước: 006******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89694 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Huy
Ngày sinh: 04/09/1986 CMND: 095***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89695 |
Họ tên:
Mã Văn Hành
Ngày sinh: 18/04/1977 Thẻ căn cước: 006******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89696 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 12/03/1967 Thẻ căn cước: 038******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 89697 |
Họ tên:
Bê Ngọc Hùng
Ngày sinh: 25/04/1970 CMND: 095***684 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 89698 |
Họ tên:
Hứa Văn Hưng
Ngày sinh: 05/04/1980 Thẻ căn cước: 006******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89699 |
Họ tên:
Phạm Khánh Toàn
Ngày sinh: 30/06/1982 CMND: 031***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89700 |
Họ tên:
Dương Hoàng Long
Ngày sinh: 31/08/1994 CMND: 031***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
