Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89621 |
Họ tên:
Trần Giang
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 89622 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 14/09/1990 CMND: 151***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89623 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuân
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 89624 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Lăng
Ngày sinh: 04/08/1968 CMND: 013***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89625 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 30/05/1974 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89626 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1992 CMND: 183***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89627 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 035******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 89628 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 16/05/1995 CMND: 142***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89629 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 30/08/1990 CMND: 112***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 89630 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89631 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 036******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa &cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 89632 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trực
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 163***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 89633 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/08/1993 CMND: 017***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89634 |
Họ tên:
Võ Văn Sở
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 191***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89635 |
Họ tên:
Đào Sỹ Lâm
Ngày sinh: 12/11/1971 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89636 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quang
Ngày sinh: 04/08/1981 CMND: 013***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89637 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hồng
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89638 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ba
Ngày sinh: 06/06/1976 Thẻ căn cước: 022******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 89639 |
Họ tên:
Nguyễn Nghiêm Tiến
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 89640 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/10/1968 CMND: 173***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
