Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89601 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bắc
Ngày sinh: 25/06/1984 CMND: 012***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89602 |
Họ tên:
Ngô Văn Ngát
Ngày sinh: 05/07/1984 CMND: 172***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89603 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hà
Ngày sinh: 17/07/1978 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89604 |
Họ tên:
Trần Văn Giang
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 036******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89605 |
Họ tên:
Tạ Văn Nghiêm
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 036******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 89606 |
Họ tên:
Đinh Gia Lâm
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 037******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89607 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 15/01/1995 CMND: 184***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89608 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệu
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 162***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89609 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 19/02/1976 Thẻ căn cước: 001******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89610 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thành
Ngày sinh: 08/03/1987 CMND: 031***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 89611 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 164***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89612 |
Họ tên:
Đàm Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cầu đường |
|
||||||||||||
| 89613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 037******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89614 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1980 CMND: 164***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 89615 |
Họ tên:
Trần Quốc Kỳ
Ngày sinh: 28/08/1990 Thẻ căn cước: 037******981 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89616 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 037******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89617 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 05/03/1982 Thẻ căn cước: 037******401 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89618 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng/Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 89619 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hải
Ngày sinh: 01/08/1979 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89620 |
Họ tên:
Vũ Thanh Duần
Ngày sinh: 26/04/1979 CMND: 141***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
