Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8941 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thành
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 042******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8942 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lên
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8943 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lập
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 030******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8944 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 037******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8945 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiệu
Ngày sinh: 12/07/1999 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8946 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 24/02/1993 Thẻ căn cước: 026******823 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8947 |
Họ tên:
Hoàng Anh Trương
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8948 |
Họ tên:
Phan Huy Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 030******462 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8949 |
Họ tên:
Trần Nhật Duy
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 033******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8950 |
Họ tên:
Hoàng Kim Min
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 026******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8951 |
Họ tên:
Trần Trọng Thắng
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 026******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đệ
Ngày sinh: 27/07/1997 Thẻ căn cước: 033******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8953 |
Họ tên:
Vương Đức Ơn
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8954 |
Họ tên:
Viên Đình Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8955 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 13/07/1997 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8956 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chinh
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 037******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8957 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 23/02/1995 Thẻ căn cước: 017******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8958 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 046******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8959 |
Họ tên:
Trần Văn Hoài
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 042******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành: Công thôn |
|
||||||||||||
| 8960 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phúc
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 040******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
