Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8941 |
Họ tên:
Đỗ Thị Tuyết Lan
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8942 |
Họ tên:
Hồ Văn Vinh
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 046******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 8943 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đức
Ngày sinh: 14/10/1980 Thẻ căn cước: 046******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8944 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 034******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8945 |
Họ tên:
Đặng Hùng Sơn
Ngày sinh: 05/02/1979 Thẻ căn cước: 046******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 8946 |
Họ tên:
Trần Đình Công
Ngày sinh: 01/01/1964 Thẻ căn cước: 046******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 8947 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 21/03/1995 Thẻ căn cước: 079******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8948 |
Họ tên:
Ngô Văn Triều
Ngày sinh: 15/05/1999 Thẻ căn cước: 079******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8949 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 29/08/2000 Thẻ căn cước: 080******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 8950 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 070******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8951 |
Họ tên:
Lê Minh Phú
Ngày sinh: 24/10/1998 Thẻ căn cước: 084******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8952 |
Họ tên:
Võ Anh Khoa
Ngày sinh: 23/05/1997 Thẻ căn cước: 060******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8953 |
Họ tên:
Phan Thị Dung
Ngày sinh: 05/09/1996 Thẻ căn cước: 066******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8954 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Duy Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 060******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8955 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 11/02/1986 Thẻ căn cước: 086******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8956 |
Họ tên:
Trần Quang Đăng
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 082******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 8957 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khiêm
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 070******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 8958 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 054******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô & Sân bay ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 8959 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 051******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 8960 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Anh Thư
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 080******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
