Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89541 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 026******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89542 |
Họ tên:
Đinh Việt Cường
Ngày sinh: 20/03/1982 CMND: 131***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 89543 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 025******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89544 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/02/1989 CMND: 131***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89545 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 15/02/1982 CMND: 131***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 89546 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hải
Ngày sinh: 22/05/1979 Thẻ căn cước: 025******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89547 |
Họ tên:
Bùi Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 06/05/1984 Thẻ căn cước: 025******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 89548 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 01/09/1961 CMND: 130***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89549 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 09/01/1989 Thẻ căn cước: 025******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 89550 |
Họ tên:
Hạ Kim Thành
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 025******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89551 |
Họ tên:
Trịnh Thành Nam
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 025******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 89552 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dương
Ngày sinh: 10/02/1985 CMND: 060***026 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 89553 |
Họ tên:
Thiều Quang Công
Ngày sinh: 12/02/1991 CMND: 132***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89554 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 025******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 89555 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 19/11/1988 CMND: 040***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89556 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 030******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89557 |
Họ tên:
Lương Quang Cương
Ngày sinh: 29/12/1995 Thẻ căn cước: 030******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89558 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy
Ngày sinh: 05/12/1992 CMND: 142***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89559 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Toàn
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 030******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 89560 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 030******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật điện - điện tử |
|
