Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89501 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 034******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 89502 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89503 |
Họ tên:
Vũ Xuân Khôi
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 033******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 038******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 18/02/1977 Thẻ căn cước: 033******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89506 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sinh
Ngày sinh: 21/03/1973 CMND: 013***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89507 |
Họ tên:
Tưởng Nam Hưng
Ngày sinh: 09/04/1977 CMND: 011***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành: Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89508 |
Họ tên:
Trần Việt Bách
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 027******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 89509 |
Họ tên:
Lê Thị Phương
Ngày sinh: 22/11/1991 CMND: 151***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89510 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Kiên
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 037******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 89511 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89512 |
Họ tên:
Phạm Văn Úy
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 034******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89513 |
Họ tên:
Giang Trung Kiên
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 063***068 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89514 |
Họ tên:
Đồng Xuân Trường
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 019******980 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89515 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/06/1992 Thẻ căn cước: 030******149 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 89516 |
Họ tên:
Phạm Phú Định
Ngày sinh: 07/02/1991 CMND: 045***385 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 89517 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Phi
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 151***707 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 034******320 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89520 |
Họ tên:
Trịnh Đình Thuận
Ngày sinh: 15/10/1978 CMND: 045***867 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
