Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89481 |
Họ tên:
VÕ TIẾN TRÌNH
Ngày sinh: 12/07/1995 CMND: 215***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89482 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 25/05/1987 Thẻ căn cước: 034******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89483 |
Họ tên:
Trịnh Bá Đường
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 163***292 Trình độ chuyên môn: Đại học Mỏ-địa chất |
|
||||||||||||
| 89484 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 89485 |
Họ tên:
Trần Thế Trung
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 034******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89486 |
Họ tên:
Trần Quốc Túy
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Đại học Lương Thế Vinh |
|
||||||||||||
| 89487 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 036******760 Trình độ chuyên môn: Đại học dân lập Đông Đô |
|
||||||||||||
| 89488 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 19/02/1985 Thẻ căn cước: 019******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 89489 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 030******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89490 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 27/06/1983 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Đại học Lương Thế Vinh |
|
||||||||||||
| 89491 |
Họ tên:
Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 08/01/1992 CMND: 142***742 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 89492 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghê kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89493 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 034******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89494 |
Họ tên:
Vương Phi Long
Ngày sinh: 01/04/1962 CMND: 010***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89495 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 89496 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hải
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 010******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89497 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 038******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89498 |
Họ tên:
Đồng Hoài Cần
Ngày sinh: 11/12/1977 CMND: 194***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện kỹ thuật-Điện tử |
|
||||||||||||
| 89499 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 28/11/1983 CMND: 121***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 89500 |
Họ tên:
Vũ Đình Xiêm
Ngày sinh: 13/01/1973 CMND: 012***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
