Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89441 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Giang
Ngày sinh: 17/02/1991 CMND: 221***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89442 |
Họ tên:
Võ Công Hoan
Ngày sinh: 09/01/1994 CMND: 221***220 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trinh
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 051******482 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89444 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 230***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89445 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Chánh
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 221***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89446 |
Họ tên:
Võ Quốc Vũ
Ngày sinh: 27/01/1995 CMND: 221***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89447 |
Họ tên:
Ngô Thanh Nhất
Ngày sinh: 01/10/1995 CMND: 221***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89448 |
Họ tên:
Trần Hải Vũ
Ngày sinh: 02/12/1975 CMND: 220***882 Trình độ chuyên môn: KSXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89449 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Anh
Ngày sinh: 15/02/1992 CMND: 215***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89450 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 054******769 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89451 |
Họ tên:
Lương Cành
Ngày sinh: 02/08/1989 CMND: 221***292 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89452 |
Họ tên:
Lê Minh Chính
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 221***404 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 89453 |
Họ tên:
Lê Phú Toàn
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 221***286 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89454 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thoại
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 221***259 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 89455 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Huynh
Ngày sinh: 03/05/1977 CMND: 221***254 Trình độ chuyên môn: KS đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89456 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chinh
Ngày sinh: 17/03/1986 CMND: 221***940 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89457 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 272***900 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89458 |
Họ tên:
Văn Phú Tính
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 054******023 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89459 |
Họ tên:
Trần Minh Thuyết
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 054******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89460 |
Họ tên:
Phan Hữu Thành
Ngày sinh: 23/05/1992 CMND: 230***172 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
