Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89421 |
Họ tên:
Lương Văn Pin
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 054******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 89422 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1982 Thẻ căn cước: 054******782 Trình độ chuyên môn: KS Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89423 |
Họ tên:
Ngô Khắc Khải
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 221***843 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89424 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Binh
Ngày sinh: 08/03/1969 CMND: 220***583 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 89425 |
Họ tên:
Trần Quang Việt
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 221***763 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89426 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thông
Ngày sinh: 08/12/1987 CMND: 221***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89427 |
Họ tên:
Lê Kim Công
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 221***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89428 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Duy
Ngày sinh: 10/02/1996 CMND: 221***255 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89429 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 221***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89430 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Bửu An
Ngày sinh: 15/01/1987 CMND: 221***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89431 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Cư
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 221***847 Trình độ chuyên môn: CĐXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 89432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 024******360 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89433 |
Họ tên:
Tô Văn Đạc
Ngày sinh: 29/04/1996 CMND: 221***432 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89434 |
Họ tên:
Trần Văn Cầu
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 221***181 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 89435 |
Họ tên:
Trần Văn Tính
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 221***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89436 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Danh
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 221***041 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 89437 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Vinh Phúc
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 054******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89438 |
Họ tên:
Phan Ngọc Trịnh
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 221***133 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DDCN |
|
||||||||||||
| 89439 |
Họ tên:
Lê Xuân Dân
Ngày sinh: 25/03/1978 Thẻ căn cước: 056******820 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 89440 |
Họ tên:
Phan Ngọc Minh
Ngày sinh: 03/08/1985 CMND: 221***576 Trình độ chuyên môn: CĐXD DD&CN |
|
