Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89401 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC NGỌC
Ngày sinh: 26/08/1971 CMND: 211***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89402 |
Họ tên:
LÊ ANH TÚ
Ngày sinh: 18/10/1993 CMND: 250***904 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89403 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH HUY
Ngày sinh: 04/12/1970 Thẻ căn cước: 048******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 89404 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiến
Ngày sinh: 13/06/1977 CMND: 151***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89405 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/12/1978 CMND: 162***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89406 |
Họ tên:
Trần Công Anh
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 034******665 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89407 |
Họ tên:
Phan Văn Uẩn
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 151***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89408 |
Họ tên:
Đặng Đình Thành
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89409 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiểu
Ngày sinh: 30/06/1969 CMND: 150***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89410 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vinh
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 034******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89411 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Khánh
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 186***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89412 |
Họ tên:
Lê Văn Thỉnh
Ngày sinh: 10/03/1973 CMND: 151***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89413 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 034******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89414 |
Họ tên:
Ngô Thanh Việt
Ngày sinh: 01/12/1978 CMND: 221***180 Trình độ chuyên môn: KTS - KTCT |
|
||||||||||||
| 89415 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Phi
Ngày sinh: 11/09/1985 CMND: 211***935 Trình độ chuyên môn: KTS - KTCT; Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 89416 |
Họ tên:
Ngô Đức Quý
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 054******708 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 89417 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 054******048 Trình độ chuyên môn: KS quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 89418 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Thắng
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 056******947 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89419 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 054******224 Trình độ chuyên môn: KSXD - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 89420 |
Họ tên:
Ngô Minh Hải
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 054******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
