Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89381 |
Họ tên:
Lê Hữu Toàn
Ngày sinh: 07/01/1995 CMND: 187***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89382 |
Họ tên:
Bùi Hải Lăng
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 002******652 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư cơ tin kỹ thuật ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 89383 |
Họ tên:
Mai Thanh Loan
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 013***578 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư Trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 89384 |
Họ tên:
Quản Ngọc Khoa
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 012***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 89385 |
Họ tên:
ĐINH THANH THẮNG
Ngày sinh: 19/04/1980 CMND: 250***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89386 |
Họ tên:
ĐỖ KHÁNH NGUYÊN
Ngày sinh: 16/02/1995 CMND: 251***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89387 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG TÚ
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 250***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89388 |
Họ tên:
TRẦN THÁI HÒA
Ngày sinh: 01/09/1980 CMND: 260***357 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89389 |
Họ tên:
LƯƠNG DUY PHÚ
Ngày sinh: 15/09/1995 CMND: 251***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác vận tải |
|
||||||||||||
| 89390 |
Họ tên:
VÕ PHI NHẬT TÂN
Ngày sinh: 06/07/1989 CMND: 250***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89391 |
Họ tên:
ĐỖ VŨ HÀ
Ngày sinh: 24/06/1983 CMND: 250***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình/ Trung cấp chuyên nghiệp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 89392 |
Họ tên:
LƯƠNG ANH TỨ
Ngày sinh: 14/07/1987 CMND: 250***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89393 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU LỘC
Ngày sinh: 09/10/1965 Thẻ căn cước: 075******712 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89394 |
Họ tên:
GIANG CẢNH HƯNG
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 025******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89395 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC TUẤN
Ngày sinh: 10/06/1974 CMND: 250***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng/ Cử nhân khoa học |
|
||||||||||||
| 89396 |
Họ tên:
LÊ TUẤN VĨNH
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 250***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89397 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG
Ngày sinh: 03/07/1992 CMND: 250***485 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89398 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG HẢI
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 068******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89399 |
Họ tên:
TRẦN TIẾN LỰC
Ngày sinh: 30/12/1977 CMND: 250***852 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89400 |
Họ tên:
HẦU THẾ AN
Ngày sinh: 29/10/1987 CMND: 191***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
