Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8921 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 02/02/2000 Thẻ căn cước: 056******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8922 |
Họ tên:
Ngô Tấn Tài
Ngày sinh: 12/11/2000 Thẻ căn cước: 056******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8923 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tiến
Ngày sinh: 29/11/1999 Thẻ căn cước: 056******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8924 |
Họ tên:
Phạm Công Thắng
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 056******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8925 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 056******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 8926 |
Họ tên:
Tô Minh Hoàng
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 052******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8927 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 052******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyền
Ngày sinh: 08/01/1958 Thẻ căn cước: 034******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8929 |
Họ tên:
Hồ Viết Vinh
Ngày sinh: 29/01/1972 Thẻ căn cước: 048******682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8930 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 046******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 8931 |
Họ tên:
Nguyễn Để
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 046******190 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 8932 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trung
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 040******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 8933 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 046******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8934 |
Họ tên:
Trần Viết Hải
Ngày sinh: 21/12/1978 Thẻ căn cước: 044******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8935 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 040******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và QLDA |
|
||||||||||||
| 8936 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Minh
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 046******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8937 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 046******789 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình và địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 8938 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 06/03/1974 Thẻ căn cước: 046******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8939 |
Họ tên:
Trần Đăng Phước
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 046******255 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 8940 |
Họ tên:
Võ Đức Vĩnh
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 046******623 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
