Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8921 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ánh
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 040******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8922 |
Họ tên:
Tạ Xuân Dương
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 026******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8923 |
Họ tên:
Hoàng Đình Minh
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 020******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8924 |
Họ tên:
Trương Xuân Bách
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 038******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8925 |
Họ tên:
Kiều Văn Bình
Ngày sinh: 22/09/1989 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8926 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 031******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8927 |
Họ tên:
Ngô Văn Huy
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 034******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8928 |
Họ tên:
Trần Văn Mỹ
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 040******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8929 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Quỳnh
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 033******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8930 |
Họ tên:
Phan Trọng Nhân
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 042******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8931 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 025******654 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8932 |
Họ tên:
Tống Mạnh Giáp
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 037******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 8933 |
Họ tên:
Thiều Trung Kiên
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 8934 |
Họ tên:
Trần Hồng Đăng
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 034******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8935 |
Họ tên:
Đinh Văn Hà
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 025******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8936 |
Họ tên:
Nguyễn Thuần Vân Hồng Vũ
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 092******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8937 |
Họ tên:
Cao trung Việt
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 038******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 8938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cải
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thuỷ- Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 8939 |
Họ tên:
Trịnh Quang Đạo
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8940 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/01/1999 Thẻ căn cước: 035******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
