Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89361 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 034******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89362 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Anh
Ngày sinh: 19/12/1990 Thẻ căn cước: 035******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89363 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 091***512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 89364 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 036******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học mỏ |
|
||||||||||||
| 89365 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khương
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89366 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1986 CMND: 017***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89367 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 89368 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 89369 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quân
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 026******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89370 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 030******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89371 |
Họ tên:
Phạm Văn Chang
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89372 |
Họ tên:
Lê Thị Sinh
Ngày sinh: 18/05/1979 CMND: 112***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89373 |
Họ tên:
Trịnh Viết Tuấn
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89374 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 07/08/1992 CMND: 125***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89375 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diệp
Ngày sinh: 27/08/1989 CMND: 060***449 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 89376 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 28/04/1972 Thẻ căn cước: 004******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89377 |
Họ tên:
Kiều Bá Quyên
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89378 |
Họ tên:
Hồ Huy Lượng
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 042******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực ngành máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 89379 |
Họ tên:
Phạm Cao Thế
Ngày sinh: 09/02/1978 CMND: 111***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89380 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
