Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89321 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 034******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89322 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Huy
Ngày sinh: 07/03/1974 CMND: 011***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89323 |
Họ tên:
Lê Kim Tiến
Ngày sinh: 01/04/1968 Thẻ căn cước: 025******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89324 |
Họ tên:
Lê Bá Tước
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89325 |
Họ tên:
Dương Hoài Sơn
Ngày sinh: 11/01/1984 CMND: 012***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 30/09/1960 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89327 |
Họ tên:
Tống Minh Hiểu
Ngày sinh: 26/06/1965 CMND: 181***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác lộ thiên |
|
||||||||||||
| 89328 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Huy
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 113***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89329 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/05/1992 CMND: 212***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89330 |
Họ tên:
Vũ Thế Hướng
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 121***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89331 |
Họ tên:
Hà Trọng Hùng
Ngày sinh: 13/07/1979 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89332 |
Họ tên:
Luyện Văn Hòa
Ngày sinh: 21/10/1988 CMND: 186***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89333 |
Họ tên:
Hoàng Văn Minh
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 186***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89334 |
Họ tên:
Thiệu Việt Phương
Ngày sinh: 31/10/1986 Hộ chiếu: C50**200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và TTLL |
|
||||||||||||
| 89335 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 02/06/1983 CMND: 151***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89336 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 034******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89337 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89338 |
Họ tên:
Trần Thái Hạnh
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 019******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89339 |
Họ tên:
Trần Kim Phong
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 019******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89340 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Nhã
Ngày sinh: 06/01/1969 Thẻ căn cước: 040******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
