Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89301 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 186***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 89302 |
Họ tên:
Bùi Đình Chinh
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 033******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89303 |
Họ tên:
Trần Nhâm Thân
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 215***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 89304 |
Họ tên:
Đào Xuân Nam
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 031******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 89305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 038******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89306 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 08/10/1980 Thẻ căn cước: 035******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 89307 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Hải
Ngày sinh: 04/06/1983 Thẻ căn cước: 038******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 89308 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hải
Ngày sinh: 01/11/1993 Thẻ căn cước: 034******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử (chuyên ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 89309 |
Họ tên:
Cao Xuân Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 040******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 89310 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chinh
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89311 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Trí
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 034******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 89312 |
Họ tên:
Phạm Thành Lê
Ngày sinh: 13/06/1974 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89313 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thiết
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 012***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 89314 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 27/04/1974 Thẻ căn cước: 019******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 89315 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đô
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 034******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 89316 |
Họ tên:
Mai Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/02/1982 CMND: 151***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89317 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 30/09/1994 CMND: 135***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89318 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 19/06/1981 Thẻ căn cước: 033******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89319 |
Họ tên:
Vũ Văn Thức
Ngày sinh: 20/08/1973 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89320 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 25/06/1976 CMND: 026***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
