Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
89281 Họ tên: Trịnh Quang Hải
Ngày sinh: 14/10/1985
CMND: 205***938
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123511 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
DNA-00123511 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị điện (điện chiếu sáng, Đường dây & trạm biến áp) III 23/04/2027
89282 Họ tên: Đỗ Thành Luật
Ngày sinh: 10/08/1981
CMND: 331***699
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123510 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện II 08/11/2026
89283 Họ tên: Trần Quốc Thánh
Ngày sinh: 06/11/1992
CMND: 381***456
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123509 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89284 Họ tên: Trần Phúc Trung
Ngày sinh: 18/07/1983
CMND: 182***711
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00123508 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 10/10/2027
HAN-00123508 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu, đường bộ II 08/11/2026
89285 Họ tên: Hoàng My
Ngày sinh: 20/04/1983
CMND: 201***390
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123507 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp - thoát nước) II 08/11/2026
89286 Họ tên: Nguyễn Tiến Thích
Ngày sinh: 13/12/1989
Thẻ căn cước: 001******548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123506 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 20/10/2027
HAN-00123506 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/11/2026
89287 Họ tên: Phạm Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 03/01/1987
CMND: 112***091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải du lịch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123505 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 08/11/2026
BXD-00123505 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 10/10/2027
89288 Họ tên: Phạm Thị Nhâm
Ngày sinh: 22/10/1992
CMND: 142***806
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123504 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng II 08/11/2026
HAP-00123504 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống cấp - thoát nước công trình I 07/05/2036
89289 Họ tên: Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 26/09/1992
Thẻ căn cước: 038******007
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123503 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình xây dựng II 08/11/2026
BXD-00123503 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 22/04/2029
89290 Họ tên: Trương Công Cứu
Ngày sinh: 30/06/1958
CMND: 113***903
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123502 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 08/11/2026
89291 Họ tên: Mai Văn Dũng
Ngày sinh: 27/07/1986
CMND: 012***689
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123501 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89292 Họ tên: Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 18/04/1987
CMND: 151***830
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123500 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
BXD-00123500 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/03/2028
89293 Họ tên: Vũ Công Mạnh
Ngày sinh: 25/04/1976
Thẻ căn cước: 035******856
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123499 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ, cầu hầm II 08/11/2026
HAN-00123499 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu, đường bộ II 08/11/2026
89294 Họ tên: Võ Ký
Ngày sinh: 06/03/1976
CMND: 191***516
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123498 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình xây dựng II 08/11/2026
HAN-00123498 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 08/11/2026
89295 Họ tên: Lê Thanh Nghị
Ngày sinh: 09/07/1985
Thẻ căn cước: 042******414
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123497 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
CTN-00123497 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/07/2029
89296 Họ tên: Vũ Thành Công
Ngày sinh: 12/07/1977
Thẻ căn cước: 036******861
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123496 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89297 Họ tên: Trần Phương Vũ
Ngày sinh: 02/01/1984
CMND: 212***946
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123495 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
HAN-00123495 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89298 Họ tên: Hoàng Thái Ngọc
Ngày sinh: 02/10/1978
Thẻ căn cước: 026******755
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 08/11/2026
BXD-00123494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 10/10/2027
89299 Họ tên: Hà Phú Quý
Ngày sinh: 16/10/1989
CMND: 186***628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123493 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu, đường bộ III 08/11/2026
89300 Họ tên: Đặng Văn Quản
Ngày sinh: 13/05/1987
Thẻ căn cước: 034******684
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123492 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu, đường bộ II 08/11/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn