Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89281 |
Họ tên:
Trịnh Quang Hải
Ngày sinh: 14/10/1985 CMND: 205***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89282 |
Họ tên:
Đỗ Thành Luật
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 331***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 89283 |
Họ tên:
Trần Quốc Thánh
Ngày sinh: 06/11/1992 CMND: 381***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89284 |
Họ tên:
Trần Phúc Trung
Ngày sinh: 18/07/1983 CMND: 182***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 89285 |
Họ tên:
Hoàng My
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 201***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 89286 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thích
Ngày sinh: 13/12/1989 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89287 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 03/01/1987 CMND: 112***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải du lịch |
|
||||||||||||
| 89288 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhâm
Ngày sinh: 22/10/1992 CMND: 142***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 89289 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 038******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89290 |
Họ tên:
Trương Công Cứu
Ngày sinh: 30/06/1958 CMND: 113***903 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 89291 |
Họ tên:
Mai Văn Dũng
Ngày sinh: 27/07/1986 CMND: 012***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89292 |
Họ tên:
Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 18/04/1987 CMND: 151***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89293 |
Họ tên:
Vũ Công Mạnh
Ngày sinh: 25/04/1976 Thẻ căn cước: 035******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89294 |
Họ tên:
Võ Ký
Ngày sinh: 06/03/1976 CMND: 191***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89295 |
Họ tên:
Lê Thanh Nghị
Ngày sinh: 09/07/1985 Thẻ căn cước: 042******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89296 |
Họ tên:
Vũ Thành Công
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 036******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89297 |
Họ tên:
Trần Phương Vũ
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 212***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89298 |
Họ tên:
Hoàng Thái Ngọc
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 026******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 89299 |
Họ tên:
Hà Phú Quý
Ngày sinh: 16/10/1989 CMND: 186***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89300 |
Họ tên:
Đặng Văn Quản
Ngày sinh: 13/05/1987 Thẻ căn cước: 034******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
