Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
89261 Họ tên: Trần Đức Thịnh
Ngày sinh: 26/08/1976
CMND: 013***864
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123531 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 08/11/2026
KTE-00123531 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 21/01/2030
89262 Họ tên: Lê Minh Đức
Ngày sinh: 16/02/1974
Thẻ căn cước: 001******892
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123530 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/11/2026
89263 Họ tên: Nguyễn Tấn Nam An
Ngày sinh: 19/08/1972
Thẻ căn cước: 036******151
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123529 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông III 08/11/2026
89264 Họ tên: Vũ Duy Triệu
Ngày sinh: 10/10/1973
CMND: 012***151
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123528 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/11/2026
HAN-00123528 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/11/2026
89265 Họ tên: Bùi Quang Trung
Ngày sinh: 19/10/1976
CMND: 011***820
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123527 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 08/11/2026
HAN-00123527 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/11/2026
89266 Họ tên: Trần Sơn An
Ngày sinh: 12/08/1973
Thẻ căn cước: 026******966
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123526 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
HAN-00123526 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 08/11/2026
89267 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 05/04/1975
Thẻ căn cước: 036******003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123525 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/11/2026
KTE-00123525 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/06/2035
89268 Họ tên: Phạm Thu Thủy
Ngày sinh: 14/04/1977
Thẻ căn cước: 011******681
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123524 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/11/2026
HAN-00123524 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp III 08/11/2026
89269 Họ tên: Lê Hoài Văn
Ngày sinh: 26/06/1977
CMND: 012***445
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123523 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/11/2026
HAN-00123523 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 08/11/2026
89270 Họ tên: Lê Văn Bính
Ngày sinh: 20/06/1976
Thẻ căn cước: 038******305
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành QTKD công nghiệp và xây dựng cơ bản
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123522 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89271 Họ tên: Lương Thanh Phong
Ngày sinh: 29/05/1965
Thẻ căn cước: 001******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123521 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89272 Họ tên: Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1988
Thẻ căn cước: 033******632
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường Đô Thị và Khu công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123520 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp thoát nước công trình xây dựng II 08/11/2026
89273 Họ tên: Lê Hồng Quang
Ngày sinh: 05/12/1989
Thẻ căn cước: 001******283
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123519 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89274 Họ tên: Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/12/1988
Thẻ căn cước: 026******520
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123518 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 08/11/2026
89275 Họ tên: Phạm Đăng Mạnh
Ngày sinh: 17/08/1990
CMND: 125***649
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123517 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
BXD-00123517 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/06/2029
89276 Họ tên: Lê Anh Long
Ngày sinh: 02/12/1991
Thẻ căn cước: 030******682
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123516 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89277 Họ tên: Dương Tiến Đức
Ngày sinh: 11/01/1993
CMND: 017***804
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123515 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/11/2026
89278 Họ tên: Đinh Trọng Đại
Ngày sinh: 01/11/1980
Thẻ căn cước: 034******763
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123514 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89279 Họ tên: Lê Thanh Tấn
Ngày sinh: 29/12/1991
CMND: 301***231
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123513 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89280 Họ tên: Võ Đăng Ngọc Lâm
Ngày sinh: 04/10/1977
CMND: 371***746
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123512 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện II 08/11/2026
HAN-00123512 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 08/11/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn