Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89261 |
Họ tên:
Trần Đức Thịnh
Ngày sinh: 26/08/1976 CMND: 013***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89262 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 16/02/1974 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89263 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nam An
Ngày sinh: 19/08/1972 Thẻ căn cước: 036******151 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89264 |
Họ tên:
Vũ Duy Triệu
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 012***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89265 |
Họ tên:
Bùi Quang Trung
Ngày sinh: 19/10/1976 CMND: 011***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89266 |
Họ tên:
Trần Sơn An
Ngày sinh: 12/08/1973 Thẻ căn cước: 026******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89267 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 05/04/1975 Thẻ căn cước: 036******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 89268 |
Họ tên:
Phạm Thu Thủy
Ngày sinh: 14/04/1977 Thẻ căn cước: 011******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89269 |
Họ tên:
Lê Hoài Văn
Ngày sinh: 26/06/1977 CMND: 012***445 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89270 |
Họ tên:
Lê Văn Bính
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 038******305 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành QTKD công nghiệp và xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 89271 |
Họ tên:
Lương Thanh Phong
Ngày sinh: 29/05/1965 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89272 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 033******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường Đô Thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89273 |
Họ tên:
Lê Hồng Quang
Ngày sinh: 05/12/1989 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89274 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 026******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 89275 |
Họ tên:
Phạm Đăng Mạnh
Ngày sinh: 17/08/1990 CMND: 125***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89276 |
Họ tên:
Lê Anh Long
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 030******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89277 |
Họ tên:
Dương Tiến Đức
Ngày sinh: 11/01/1993 CMND: 017***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89278 |
Họ tên:
Đinh Trọng Đại
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 034******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89279 |
Họ tên:
Lê Thanh Tấn
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 301***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89280 |
Họ tên:
Võ Đăng Ngọc Lâm
Ngày sinh: 04/10/1977 CMND: 371***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
