Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89241 |
Họ tên:
Bùi Thiện Dương
Ngày sinh: 26/05/1995 CMND: 017***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89242 |
Họ tên:
Trần Vinh Quang
Ngày sinh: 01/08/1959 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy công |
|
||||||||||||
| 89243 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thơm
Ngày sinh: 29/01/1973 Thẻ căn cước: 038******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 89244 |
Họ tên:
Vũ Hồng Tiến
Ngày sinh: 17/03/1970 Thẻ căn cước: 031******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89245 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hào
Ngày sinh: 03/06/1963 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 89246 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 89247 |
Họ tên:
Dương Mạnh Thành
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 012***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 89248 |
Họ tên:
Vũ Thùy Linh
Ngày sinh: 23/01/1976 CMND: 013***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 89249 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Liên
Ngày sinh: 23/07/1961 CMND: 012***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 89250 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 09/02/1976 Thẻ căn cước: 034******829 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 89251 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hiểu
Ngày sinh: 21/09/1967 Thẻ căn cước: 038******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 89252 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Dũng
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 89253 |
Họ tên:
Bùi Tô Châu
Ngày sinh: 16/07/1961 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 89254 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hải
Ngày sinh: 13/04/1977 CMND: 013***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông-cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 89255 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khoa
Ngày sinh: 23/11/1979 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật khai thác kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 89256 |
Họ tên:
Trần Quốc Uy
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 89257 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 89258 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 23/11/1981 Thẻ căn cước: 025******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89259 |
Họ tên:
Trương Ngọc Dũng
Ngày sinh: 07/12/1973 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vi khí hậu - môi trường khí |
|
||||||||||||
| 89260 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Toàn
Ngày sinh: 24/11/1977 CMND: 011***280 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
