Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89221 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kỷ
Ngày sinh: 07/04/1979 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng –Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89222 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/09/1979 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 89223 |
Họ tên:
Đặng Kiên Cường
Ngày sinh: 29/12/1979 Thẻ căn cước: 022******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89224 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 121***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89225 |
Họ tên:
Lê Công Kiên
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 027******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89226 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 033******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89227 |
Họ tên:
Vũ Chí Thiêm
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 036******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89228 |
Họ tên:
La Văn Huệ
Ngày sinh: 23/05/1988 CMND: 173***650 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89229 |
Họ tên:
Ngô Xuân Toàn
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 026******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89230 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 026******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89231 |
Họ tên:
Trần Đăng Mạnh
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 022******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89232 |
Họ tên:
Bùi Đắc Hướng
Ngày sinh: 29/12/1969 CMND: 300***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89233 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ninh
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 145***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 89234 |
Họ tên:
Trương Quang Huy
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 034******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình biển |
|
||||||||||||
| 89235 |
Họ tên:
Mai Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 017******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Kỹ thuật công trình cầu đường) |
|
||||||||||||
| 89236 |
Họ tên:
Phan Hữu Thọ
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 301***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89237 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Vinh
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 012***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89238 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bạch Tuyết
Ngày sinh: 06/08/1958 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89239 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/09/1977 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học |
|
||||||||||||
| 89240 |
Họ tên:
Lê Đức Thịnh
Ngày sinh: 19/01/1994 Thẻ căn cước: 001******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
