Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1968 CMND: 013***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89202 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 05/04/1981 Thẻ căn cước: 040******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 89203 |
Họ tên:
Vương Huy Tám
Ngày sinh: 13/05/1980 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 89204 |
Họ tên:
Vũ Quang Duẩn
Ngày sinh: 30/05/1977 CMND: 013***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89205 |
Họ tên:
Phạm Nam Anh
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 038******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89206 |
Họ tên:
Lê Đức Cường
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 186***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89207 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dương
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 013***887 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 89208 |
Họ tên:
Trần Mậu Hồng
Ngày sinh: 05/07/1995 CMND: 187***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 89209 |
Họ tên:
Lê Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 09/05/1979 Thẻ căn cước: 038******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89210 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1972 Thẻ căn cước: 038******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89211 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thuận
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89212 |
Họ tên:
Phạm Kiên Cường
Ngày sinh: 30/12/1979 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 89213 |
Họ tên:
Đinh Đức Thuận
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 013***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 89214 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 034******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89215 |
Họ tên:
Lê Trọng Vinh
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 038******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89216 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 30/04/1990 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 89217 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1990 Thẻ căn cước: 033******533 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ-Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89218 |
Họ tên:
Phạm Văn Tưởng
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 036******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89219 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Bốn
Ngày sinh: 24/10/1987 CMND: 172***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sĩ
Ngày sinh: 27/02/1977 CMND: 211***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư ngành Điện Kỹ Thuật |
|
