Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8901 |
Họ tên:
Tạ Văn Hùng
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 035******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8902 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/11/1977 Thẻ căn cước: 035******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 024******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8904 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8905 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sang
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8906 |
Họ tên:
Bùi Duy Hiển
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8907 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8908 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 06/11/1979 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8909 |
Họ tên:
Đinh Thành Tuyên
Ngày sinh: 08/09/1996 Thẻ căn cước: 002******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8910 |
Họ tên:
Đặng Phi Hùng
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8911 |
Họ tên:
Kim Hải Linh
Ngày sinh: 07/03/1999 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8912 |
Họ tên:
Phạm Trung Toàn
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 030******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 8913 |
Họ tên:
Vi Văn Tiến
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 008******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8914 |
Họ tên:
Nông Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 008******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8915 |
Họ tên:
Nông Thị Minh
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 004******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8916 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 024******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8917 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Khánh
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 019******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8918 |
Họ tên:
Đinh Minh Đức
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 091******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8919 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phi
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 056******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8920 |
Họ tên:
Huỳnh Chiếm Khôi
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 056******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
