Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8901 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 017******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8902 |
Họ tên:
Trần Hữu Hoàn
Ngày sinh: 06/09/1974 Thẻ căn cước: 042******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8903 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khải
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8904 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 040******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8905 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 024******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8906 |
Họ tên:
Dương Đức Hiển
Ngày sinh: 02/08/1998 Thẻ căn cước: 025******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8907 |
Họ tên:
Đoàn Công Thức
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 035******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 8908 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Song
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 040******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8909 |
Họ tên:
Đậu Văn Minh
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8910 |
Họ tên:
Phạm Đức Long
Ngày sinh: 24/10/2000 Thẻ căn cước: 030******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 8911 |
Họ tên:
Lê Văn Chức
Ngày sinh: 31/12/1989 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8912 |
Họ tên:
Dương Đình Chung
Ngày sinh: 05/05/1992 Thẻ căn cước: 042******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8913 |
Họ tên:
Tải Thị Tê
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 002******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8914 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 13/10/1974 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngắn hạn 3,5 năm |
|
||||||||||||
| 8915 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thường
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8916 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 036******194 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8917 |
Họ tên:
Vũ Anh Tài
Ngày sinh: 17/12/1998 Thẻ căn cước: 068******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8918 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 18/08/2000 Thẻ căn cước: 036******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8919 |
Họ tên:
Phạm Như Khuê
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 040******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 8920 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 034******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
