Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89161 |
Họ tên:
Lê Đức Linh
Ngày sinh: 09/05/1988 CMND: 212***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89162 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 26/03/1972 CMND: 201***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89163 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mười
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 052******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 89164 |
Họ tên:
Quang Văn Như
Ngày sinh: 19/08/1992 CMND: 017***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89165 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 011***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 89166 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 030******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89167 |
Họ tên:
Phạm Quốc Định
Ngày sinh: 16/03/1978 Thẻ căn cước: 033******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 89168 |
Họ tên:
Vũ Văn Thứ
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 034******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89169 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khôi
Ngày sinh: 06/07/1983 CMND: 151***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89170 |
Họ tên:
Bùi Cao Cường
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89171 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 26/03/1962 CMND: 311***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 17/04/1995 CMND: 164***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 89173 |
Họ tên:
Vũ Hữu Đức
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 162***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 89174 |
Họ tên:
Lê Minh Thiện
Ngày sinh: 13/12/1966 CMND: 320***026 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89175 |
Họ tên:
Hồ Thanh Nhã
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 230***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89176 |
Họ tên:
Nguyễn Định An
Ngày sinh: 11/01/1971 CMND: 011***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy hóa ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 89177 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 036******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89178 |
Họ tên:
Hà Công Minh
Ngày sinh: 05/06/1973 Thẻ căn cước: 035******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89179 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 23/06/1989 CMND: 250***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89180 |
Họ tên:
Đỗ Tường Hải
Ngày sinh: 06/12/1973 Thẻ căn cước: 034******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
