Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89141 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn
Ngày sinh: 14/10/1989 CMND: 186***249 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành môi trường |
|
||||||||||||
| 89142 |
Họ tên:
Đoàn Quang Dũng
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 019******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa kỹ thuật-Địa môi trường |
|
||||||||||||
| 89143 |
Họ tên:
Hà Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/05/1979 CMND: 225***684 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89144 |
Họ tên:
Lường Văn Thái
Ngày sinh: 04/03/1980 CMND: 025***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89145 |
Họ tên:
Trần Xuân Khánh
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 197***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 89146 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vinh
Ngày sinh: 01/10/1973 Thẻ căn cước: 025******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89147 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quận
Ngày sinh: 14/08/1975 CMND: 125***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89148 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 017***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 89149 |
Họ tên:
Nguyễn Trung
Ngày sinh: 30/11/1971 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89150 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 168***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89151 |
Họ tên:
Ngô Phương Ngọc
Ngày sinh: 10/07/1975 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89152 |
Họ tên:
Trần Trọng Thắng
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 035******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 89153 |
Họ tên:
Đồng Như Thái
Ngày sinh: 29/10/1984 CMND: 013***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89154 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 27/02/1995 CMND: 230***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 89155 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hùng
Ngày sinh: 07/11/1969 CMND: 063***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 89156 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Loan
Ngày sinh: 07/10/1981 CMND: 201***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-TĐ |
|
||||||||||||
| 89157 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 17/05/1993 CMND: 125***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89158 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Nhân
Ngày sinh: 25/09/1985 Thẻ căn cước: 036******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89159 |
Họ tên:
Trần Duy Hùng Minh
Ngày sinh: 24/03/1990 CMND: 205***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89160 |
Họ tên:
Lê Thành Líp
Ngày sinh: 04/10/1959 CMND: 024***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
