Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89121 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 037******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89122 |
Họ tên:
Tào Tuấn Sơn
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 030******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89123 |
Họ tên:
Trương Quang Sơn
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 026******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89124 |
Họ tên:
Lại Mạnh Huy
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 013***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoá
Ngày sinh: 03/06/1985 CMND: 142***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89126 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Vĩnh
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 030******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp ngành điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89127 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thủy
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 022******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89128 |
Họ tên:
Phạm Hồng Anh
Ngày sinh: 02/09/1988 CMND: 131***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89129 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 03/03/1985 CMND: 162***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 89130 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1992 CMND: 187***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 125***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89132 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 164***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình - Công thôn |
|
||||||||||||
| 89133 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Siêu
Ngày sinh: 24/04/1992 CMND: 187***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt ngành máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 89134 |
Họ tên:
Dương Tường Phúc Anh
Ngày sinh: 22/11/1991 CMND: 091***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 89135 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 09/03/1976 CMND: 012***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 89136 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hội
Ngày sinh: 14/04/1981 CMND: 012***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 89137 |
Họ tên:
Đào Văn Chi
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 033******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 89138 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Ái
Ngày sinh: 31/10/1988 CMND: 121***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89139 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 026******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89140 |
Họ tên:
Đặng Tiến Đức
Ngày sinh: 26/09/1985 CMND: 225***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
