Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89101 |
Họ tên:
Lê Tấn Dũng
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 064******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89102 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 18/12/1985 CMND: 121***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 89103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điều
Ngày sinh: 25/09/1960 CMND: 241***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nông nghiệp ngành điện khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 89104 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/07/1978 Thẻ căn cước: 040******838 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 89105 |
Họ tên:
Phạm Việt Dũng
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 040******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89106 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89107 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 10/06/1984 CMND: 172***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89108 |
Họ tên:
Bùi Văn Pháp
Ngày sinh: 09/02/1976 Thẻ căn cước: 034******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89109 |
Họ tên:
Trịnh Đình Đại
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 038******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành nông thôn |
|
||||||||||||
| 89110 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 027******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 89111 |
Họ tên:
Phùng Quang Phát
Ngày sinh: 28/12/1993 CMND: 201***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 89112 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Văn
Ngày sinh: 06/05/1981 CMND: 125***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 89113 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 030******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89114 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Nam
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 070***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 89115 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 11/01/1993 CMND: 230***502 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89116 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 20/08/1994 CMND: 017***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89117 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hoàn
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 89118 |
Họ tên:
Hoàng Bá Mạnh
Ngày sinh: 25/08/1986 CMND: 012***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89119 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 037******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 89120 |
Họ tên:
Trần Lê Hoàn
Ngày sinh: 17/02/1994 CMND: 187***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
