Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89081 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 038******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 89082 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 034******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89083 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 23/05/1978 CMND: 011***369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 89084 |
Họ tên:
Lê Công Hưng
Ngày sinh: 25/12/1986 CMND: 285***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89085 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiệu
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 050***099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc – quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 89086 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Lai
Ngày sinh: 18/08/1977 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89087 |
Họ tên:
Vũ Đình Thái
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 036******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 89088 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 06/03/1987 CMND: 197***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 89089 |
Họ tên:
Phan Nhật Mến
Ngày sinh: 11/09/1976 Thẻ căn cước: 030******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 89090 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Truyền
Ngày sinh: 07/10/1981 CMND: 212***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 89091 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1988 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89092 |
Họ tên:
Trần Xuân Mạnh
Ngày sinh: 07/10/1995 Thẻ căn cước: 036******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 89093 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sinh
Ngày sinh: 11/05/1991 CMND: 205***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89094 |
Họ tên:
Lê Văn Chấn
Ngày sinh: 28/11/1985 CMND: 221***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89095 |
Họ tên:
Lai Minh Quân
Ngày sinh: 24/06/1984 CMND: 365***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89096 |
Họ tên:
Chu Hồng Sơn
Ngày sinh: 08/04/1976 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 15/02/1988 CMND: 186***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89098 |
Họ tên:
Lý Thành Phú
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 225***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89099 |
Họ tên:
Võ Văn Long
Ngày sinh: 03/04/1989 CMND: 186***313 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89100 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lập
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành công nghệ điện tử - viễn thông |
|
