Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89061 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Toàn
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 026******924 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 89062 |
Họ tên:
Bùi Trà My
Ngày sinh: 13/04/1993 Thẻ căn cước: 036******251 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 89063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 125***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 89064 |
Họ tên:
Vũ Lâm Tùng
Ngày sinh: 16/08/1992 CMND: 012***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89065 |
Họ tên:
Vương Duy Sỹ
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 001******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89066 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 31/08/1991 CMND: 017***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89067 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 18/11/1987 CMND: 172***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89068 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 19/07/1973 CMND: 151***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89069 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 29/10/1992 CMND: 151***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 89070 |
Họ tên:
Trương Văn Toản
Ngày sinh: 24/10/1974 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89071 |
Họ tên:
Hoàng Phi Đức
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 186***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 89072 |
Họ tên:
Lê Thị Mai Chi
Ngày sinh: 06/01/1983 CMND: 162***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89073 |
Họ tên:
Đào Huy Phương
Ngày sinh: 05/01/1976 CMND: 011***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 89074 |
Họ tên:
Phạm Hải Duẩn
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 017***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89075 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/06/1975 CMND: 011***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học |
|
||||||||||||
| 89076 |
Họ tên:
Phan Đình Chiến
Ngày sinh: 10/05/1992 CMND: 197***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 89077 |
Họ tên:
Đỗ Huy Trưởng
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 038******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 89078 |
Họ tên:
Phạm Trung Hường
Ngày sinh: 10/01/1975 CMND: 013***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89079 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 15/06/1976 CMND: 151***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình – địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 89080 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Dương
Ngày sinh: 08/01/1978 Hộ chiếu: B51**668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
