Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
89041 Họ tên: Cao Văn Toán
Ngày sinh: 03/10/1988
Thẻ căn cước: 001******002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123751 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
DIB-00123751 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng kết cấu công trình II 05/08/2035
89042 Họ tên: Lê Quang Phong
Ngày sinh: 10/03/1987
Thẻ căn cước: 036******911
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123750 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/11/2026
PHT-00123750 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 25/09/2028
89043 Họ tên: Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 27/09/1984
Thẻ căn cước: 008******030
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123749 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
HAN-00123749 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89044 Họ tên: Phạm Thái Khiên
Ngày sinh: 28/01/1987
Hộ chiếu: B97**075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123748 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
HAN-00123748 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp III 08/11/2026
89045 Họ tên: Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1987
Thẻ căn cước: 001******974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123747 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 08/11/2026
HAN-00123747 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp III 08/11/2026
89046 Họ tên: Nhữ Ngọc Hà
Ngày sinh: 08/07/1974
Thẻ căn cước: 001******533
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123746 Giám sát thi công xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
HAN-00123746 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89047 Họ tên: Lương Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/12/1980
CMND: 070***901
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123745 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
HAN-00123745 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89048 Họ tên: Lê Đăng Bình
Ngày sinh: 19/07/1977
Thẻ căn cước: 025******032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123744 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
HAN-00123744 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
89049 Họ tên: Hà Văn Tính
Ngày sinh: 20/10/1986
Thẻ căn cước: 036******711
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123743 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89050 Họ tên: Trịnh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 27/12/1979
Thẻ căn cước: 001******448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123742 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89051 Họ tên: Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1966
Thẻ căn cước: 001******638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123741 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89052 Họ tên: Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 24/08/1986
Thẻ căn cước: 026******712
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123740 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
HAN-00123740 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89053 Họ tên: Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1981
CMND: 151***582
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123739 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89054 Họ tên: Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 04/09/1975
Thẻ căn cước: 001******151
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123738 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 08/11/2026
89055 Họ tên: Bùi Khắc Dũng
Ngày sinh: 27/06/1976
Thẻ căn cước: 034******035
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành máy xây dựng và thiết bị thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123737 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình thủy lợi II 08/11/2026
89056 Họ tên: Phạm Thị Mai Anh
Ngày sinh: 23/11/1993
CMND: 164***226
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123736 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/11/2026
89057 Họ tên: Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 04/04/1994
Thẻ căn cước: 001******293
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123735 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/11/2026
HTV-00123735 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 11/06/2029
89058 Họ tên: Phạm Hương Thảo
Ngày sinh: 26/09/1994
Thẻ căn cước: 031******069
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123734 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/11/2026
HTV-00123734 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 11/06/2029
89059 Họ tên: Nguyễn Thùy Linh
Ngày sinh: 03/02/1995
Thẻ căn cước: 001******589
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123733 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/11/2026
HTV-00123733 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 08/08/2029
89060 Họ tên: Nguyễn Thị Ngọc Lý
Ngày sinh: 03/12/1995
Thẻ căn cước: 038******442
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00123732 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/11/2026
HTV-00123732 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 28/06/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn