Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89041 |
Họ tên:
Cao Văn Toán
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89042 |
Họ tên:
Lê Quang Phong
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 036******911 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 89043 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 008******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 89044 |
Họ tên:
Phạm Thái Khiên
Ngày sinh: 28/01/1987 Hộ chiếu: B97**075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 89045 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89046 |
Họ tên:
Nhữ Ngọc Hà
Ngày sinh: 08/07/1974 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89047 |
Họ tên:
Lương Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/12/1980 CMND: 070***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89048 |
Họ tên:
Lê Đăng Bình
Ngày sinh: 19/07/1977 Thẻ căn cước: 025******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89049 |
Họ tên:
Hà Văn Tính
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 89050 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89051 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1966 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89052 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 026******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89053 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1981 CMND: 151***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89054 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 04/09/1975 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89055 |
Họ tên:
Bùi Khắc Dũng
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 034******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89056 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Anh
Ngày sinh: 23/11/1993 CMND: 164***226 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 89057 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 89058 |
Họ tên:
Phạm Hương Thảo
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 031******069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 89059 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Linh
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 89060 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Lý
Ngày sinh: 03/12/1995 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
