Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 89001 |
Họ tên:
Hoàng Anh Hùng
Ngày sinh: 21/10/1969 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 89002 |
Họ tên:
Đào Diệu Hương
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89003 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thanh
Ngày sinh: 06/12/1975 CMND: 011***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89004 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 038******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 89005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 187***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 89006 |
Họ tên:
Trần Thành Tín
Ngày sinh: 25/07/1967 CMND: 240***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và côgn nghiệp |
|
||||||||||||
| 89007 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89008 |
Họ tên:
Lê Quang Sương
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 186***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 89009 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 21/07/1982 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 89010 |
Họ tên:
Dương Đình Thi
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 013***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89011 |
Họ tên:
Trịnh Hoài Nam
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 012***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 89012 |
Họ tên:
Lê Hữu Hiền
Ngày sinh: 23/07/1975 CMND: 013***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 89013 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89014 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu Hà
Ngày sinh: 15/12/1990 CMND: 173***972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 89015 |
Họ tên:
Mai Văn Đông
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 173***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 89016 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phương
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 111***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89017 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quân
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 034******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89018 |
Họ tên:
Hoàng Mai Hùng
Ngày sinh: 02/09/1974 CMND: 181***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 89019 |
Họ tên:
Hoàng Đức Lập
Ngày sinh: 02/02/1972 Thẻ căn cước: 040******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 89020 |
Họ tên:
Lê Tuấn Sơn
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật và công nghệ ngành bảo vệ môi trường |
|
