Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiên
Ngày sinh: 04/01/1992 CMND: 163***669 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88982 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 172***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 88983 |
Họ tên:
Trần Đức Giang
Ngày sinh: 15/04/1967 CMND: 125***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88984 |
Họ tên:
Lê Ngọc Điệp
Ngày sinh: 06/09/1990 CMND: 186***839 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88985 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Lâm
Ngày sinh: 05/10/1994 CMND: 163***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88986 |
Họ tên:
Phan Xuân Thiên
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 186***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 88987 |
Họ tên:
Trần Hậu Hưng
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 183***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88988 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hiếu
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 033******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành KT công trình - cầu đường |
|
||||||||||||
| 88989 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1981 Thẻ căn cước: 030******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 88990 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tài
Ngày sinh: 29/09/1984 CMND: 145***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88991 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy chính xác ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 88992 |
Họ tên:
Hồ Văn Tạo
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 040******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 88993 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Thoan
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 88994 |
Họ tên:
Vũ Quang Bắc
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động ngành điện |
|
||||||||||||
| 88995 |
Họ tên:
Phạm Quang Ninh
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 162***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 88996 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngần
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 034******102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 88997 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duân
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 033******305 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88998 |
Họ tên:
Trần Nhật Thu
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị-nông thôn |
|
||||||||||||
| 88999 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 042******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 89000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 12/05/1969 CMND: 012***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
