Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8881 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Sơn
Ngày sinh: 05/02/1977 Thẻ căn cước: 006******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8882 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8884 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8885 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cương
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8886 |
Họ tên:
Trần Thị Phương
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8887 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tùy
Ngày sinh: 14/09/1991 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8888 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Nga
Ngày sinh: 02/01/1968 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8889 |
Họ tên:
Chu Hoài Dũng
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 008******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8890 |
Họ tên:
Ninh Song Toàn
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 037******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8891 |
Họ tên:
Đặng Hoài Phương
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8892 |
Họ tên:
Bùi Việt Cường
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 024******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8893 |
Họ tên:
Trần Ánh Sáng
Ngày sinh: 10/07/1977 Thẻ căn cước: 040******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8894 |
Họ tên:
Kim Anh Việt
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 026******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 8895 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy May
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 034******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 8896 |
Họ tên:
Đặng Thế Hải Đăng
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 064******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8897 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1972 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngắn hạn 3,5 năm. |
|
||||||||||||
| 8898 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1998 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8899 |
Họ tên:
Phạm Văn Khá
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 034******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8900 |
Họ tên:
Lê Đức Thủy
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 035******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
