Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8881 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 024******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý giao thông vận tải đô thị |
|
||||||||||||
| 8882 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngân
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 030******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8883 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Công
Ngày sinh: 16/01/1980 Thẻ căn cước: 025******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8884 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 03/08/1997 Thẻ căn cước: 042******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8885 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8886 |
Họ tên:
Tống Văn Duy
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 034******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 8887 |
Họ tên:
Lương Xuân Viên
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 030******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8888 |
Họ tên:
Thái Xuân Sơn
Ngày sinh: 27/07/1977 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8889 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 008******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8890 |
Họ tên:
Ngô Thị Ngọc Linh
Ngày sinh: 24/08/1999 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8891 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Anh Huy
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 092******441 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8892 |
Họ tên:
Trần Hoàng Dũng
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8893 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Chuân
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 034******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8894 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Trà
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 036******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8895 |
Họ tên:
Vũ Thị Lý
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 034******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8896 |
Họ tên:
Lưu Văn Thắng
Ngày sinh: 27/05/1984 Thẻ căn cước: 040******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8897 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tú
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 001******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8898 |
Họ tên:
Hà Vũ Đạt
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8899 |
Họ tên:
Lê Đức Mạnh
Ngày sinh: 24/07/1999 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8900 |
Họ tên:
Lê Thiện Thuật
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 036******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
