Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88941 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hân
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 88942 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 07/07/1979 Thẻ căn cước: 033******614 Trình độ chuyên môn: KS XD Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88943 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 026******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88944 |
Họ tên:
Trương Thanh Hải
Ngày sinh: 27/02/1970 Thẻ căn cước: 025******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiền
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 026******548 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88946 |
Họ tên:
Trần Trọng Sâm
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 026******798 Trình độ chuyên môn: KS giao thông |
|
||||||||||||
| 88947 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Xuyên
Ngày sinh: 06/02/1987 CMND: 125***353 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88948 |
Họ tên:
Phùng Văn Chính
Ngày sinh: 29/03/1993 Thẻ căn cước: 026******526 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 88949 |
Họ tên:
Kiều Văn Hòa
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88950 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 135***245 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 88951 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 025******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88952 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chung
Ngày sinh: 22/03/1980 Thẻ căn cước: 026******472 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88953 |
Họ tên:
Vương Đức Nguyên
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 034******777 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi, chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88954 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 026******553 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình trên sông nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 88955 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phương
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 131***430 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 88956 |
Họ tên:
Bùi Xuân Linh
Ngày sinh: 22/03/1987 Thẻ căn cước: 035******513 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 88957 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 09/08/1984 CMND: 135***938 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88958 |
Họ tên:
Trương Quang Dương
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 026******120 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88959 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vân
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 026******384 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88960 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 037******371 Trình độ chuyên môn: KS thủy nông- cải tạo đất |
|
