Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88921 |
Họ tên:
Lưu Đức Hà
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 017******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 88922 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Anh
Ngày sinh: 06/10/1986 Hộ chiếu: B79**084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 88923 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 036******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 88924 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chương
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 026******135 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 88925 |
Họ tên:
Đỗ Văn Năm
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 026******774 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88926 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 14/04/1983 Thẻ căn cước: 026******575 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 88927 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ninh
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 026******108 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 88928 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 28/02/1995 CMND: 132***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông. |
|
||||||||||||
| 88929 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trung
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 026******222 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88930 |
Họ tên:
Kiều Văn Trường
Ngày sinh: 08/10/1980 Thẻ căn cước: 026******362 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88931 |
Họ tên:
Vũ Minh Phú
Ngày sinh: 19/04/1992 CMND: 132***037 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88932 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: KS thủy nông- cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 88933 |
Họ tên:
Mai Quốc Việt
Ngày sinh: 19/05/1980 CMND: 135***411 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88934 |
Họ tên:
Kim Đức Thọ
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 026******654 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 88935 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hưng
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 131***973 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 88936 |
Họ tên:
Lưu Quang Trung
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 026******584 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 88937 |
Họ tên:
Tạ Văn Thành
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 026******809 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình biển-Dầu khí |
|
||||||||||||
| 88938 |
Họ tên:
Mầu Mạnh Tùng
Ngày sinh: 13/12/1994 CMND: 135***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 026******889 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88940 |
Họ tên:
Vũ Quang Dũng
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 135***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
