Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88901 |
Họ tên:
Trần Thành Công
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 034******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 88902 |
Họ tên:
Bùi Thành Đạt
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 121***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88903 |
Họ tên:
Đào Văn Hiền
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88904 |
Họ tên:
Trương Quang Nghĩa
Ngày sinh: 11/05/1990 CMND: 168***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88905 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trình
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 88906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 05/06/1978 CMND: 164***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 88907 |
Họ tên:
Lê Xuân Yên
Ngày sinh: 22/03/1968 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88908 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Xuyến
Ngày sinh: 04/04/1979 Thẻ căn cước: 036******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88909 |
Họ tên:
Phùng Văn Công
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 026******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 88910 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 001******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 88911 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khánh
Ngày sinh: 18/02/1980 Thẻ căn cước: 025******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88912 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 05/10/1995 CMND: 013***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88913 |
Họ tên:
Vũ Hoàng
Ngày sinh: 01/03/1971 CMND: 011***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88914 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 040******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88915 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 171***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 88916 |
Họ tên:
Trần Quang Khôi
Ngày sinh: 09/08/1976 CMND: 011***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 88917 |
Họ tên:
Bạch Duy Đạo
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 184***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88918 |
Họ tên:
Trần Chí Giáp
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88919 |
Họ tên:
Vũ Văn Thích
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 027******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88920 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Lợi
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 151***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
