Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88881 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 21/01/1983 CMND: 013***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88882 |
Họ tên:
Nhữ Văn Thành
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 230***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa-bản đồ; Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88883 |
Họ tên:
Trần Anh Hào
Ngày sinh: 09/11/1970 CMND: 012***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88884 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 26/06/1977 CMND: 012***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 88885 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lượng
Ngày sinh: 18/06/1978 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 88886 |
Họ tên:
Kim Quang Vinh
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88887 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 88888 |
Họ tên:
Đinh Lê Phương Anh
Ngày sinh: 27/01/1988 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88889 |
Họ tên:
Trần Vũ
Ngày sinh: 13/08/1978 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88890 |
Họ tên:
Dương Đức Tùng
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 011***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88891 |
Họ tên:
Lê Nguyên Trung
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 001******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 88892 |
Họ tên:
Chu Quang Đua
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 125***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dưng DD&CN |
|
||||||||||||
| 88893 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Lực
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 037******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88894 |
Họ tên:
Mai Ngọc Đỉnh
Ngày sinh: 15/09/1987 CMND: 013***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 88895 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 01/02/1971 CMND: 011***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 88896 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hạnh Lý
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 075******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88897 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hảo
Ngày sinh: 08/06/1976 CMND: 013***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88898 |
Họ tên:
Phan Song Hào
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 182***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88899 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 033******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88900 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 013***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
