Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 09/10/1976 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88862 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 151***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp & dân dụng |
|
||||||||||||
| 88863 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Tuân
Ngày sinh: 13/10/1983 CMND: 162***227 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88864 |
Họ tên:
Vũ Công Hải
Ngày sinh: 15/06/1976 CMND: 162***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88865 |
Họ tên:
Vũ Đức Nam
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 034******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88866 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tam
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 036******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88867 |
Họ tên:
Đinh Thế Cường
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 042******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88868 |
Họ tên:
Phạm Đắc Hưng
Ngày sinh: 22/08/1991 CMND: 173***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88869 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoạch
Ngày sinh: 17/11/1983 Hộ chiếu: 030*****457 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 88870 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đăng
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88871 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 01/09/1960 CMND: 111***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 034******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88873 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí
Ngày sinh: 27/04/1990 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88874 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/03/1987 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88875 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 031******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88876 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Nhã
Ngày sinh: 05/02/1981 CMND: 141***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88877 |
Họ tên:
Vũ Lê Hải
Ngày sinh: 29/06/1961 CMND: 011***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88878 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 17/02/1973 CMND: 013***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88879 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Linh
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 012***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88880 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/01/1989 Thẻ căn cước: 037******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
