Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88841 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 013***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88842 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đăng
Ngày sinh: 16/02/1975 Thẻ căn cước: 033******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88843 |
Họ tên:
Lê Huy
Ngày sinh: 12/06/1979 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng – Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 88844 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Chiến
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 044******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88845 |
Họ tên:
Đào Văn Hòa
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88846 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Trụ
Ngày sinh: 22/06/1985 CMND: 111***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88847 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Chấn
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88848 |
Họ tên:
Chu Văn Hùng
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88849 |
Họ tên:
Phạm Duy Bình
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 034******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88850 |
Họ tên:
Đặng Đình Thái
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88851 |
Họ tên:
Hứa Nông Quản
Ngày sinh: 25/11/1993 CMND: 085***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 037******678 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88853 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1995 Thẻ căn cước: 011******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88854 |
Họ tên:
Bùi Lê Dũng
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88855 |
Họ tên:
Trần Văn Thập
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 036******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88856 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 030******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88857 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 013***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88858 |
Họ tên:
Phạm Kiên Trung
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 88859 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 07/03/1986 CMND: 132***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88860 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 001******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
