Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88821 |
Họ tên:
Phùng Xuân Điệp
Ngày sinh: 15/05/1964 CMND: 111***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 88822 |
Họ tên:
Tống Tùng Anh
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 034******308 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 88823 |
Họ tên:
Lý Đình Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 024******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điểu khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 88824 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thụ
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 025***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 88825 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Tú
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 090***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88826 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tý
Ngày sinh: 11/11/1984 CMND: 186***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88827 |
Họ tên:
Phan Hoài Nam
Ngày sinh: 24/10/1992 CMND: 163***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 88828 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 034******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 88829 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 21/04/1987 Thẻ căn cước: 001******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88830 |
Họ tên:
Hồ Văn Long
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 046******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88831 |
Họ tên:
Lương Văn Thành
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88832 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88833 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/04/1981 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88834 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/02/1981 Thẻ căn cước: 001******449 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 88835 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 28/08/1967 Thẻ căn cước: 024******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88836 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hân
Ngày sinh: 12/04/1972 Thẻ căn cước: 034******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88837 |
Họ tên:
Đoàn Đức Quý
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 025******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88838 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 040******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vị
Ngày sinh: 30/05/1987 CMND: 162***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa Chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88840 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Đệ
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 042******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
