Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88781 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 12/11/1986 CMND: 172***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88782 |
Họ tên:
Lê Trọng Hải
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 171***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88783 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 183***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88784 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Hòa
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 182***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 88785 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tuyền
Ngày sinh: 03/04/1995 CMND: 135***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88786 |
Họ tên:
Trương Văn Chung
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 017***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88787 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 11/12/1990 CMND: 132***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88788 |
Họ tên:
Đặng Quang Trường
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 042******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 88789 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiến
Ngày sinh: 11/12/1973 Thẻ căn cước: 031******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 88790 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyên
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 034******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88791 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thuật
Ngày sinh: 01/06/1977 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 14/04/1985 CMND: 125***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88793 |
Họ tên:
Vũ Văn Quý
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 033******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88794 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/10/1979 Thẻ căn cước: 034******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88795 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88796 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88797 |
Họ tên:
Lê Đức Tân
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 113***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88798 |
Họ tên:
Lê Gia Hanh
Ngày sinh: 03/01/1975 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88799 |
Họ tên:
Trần Xuân Lập
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 008******021 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 88800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyên
Ngày sinh: 13/05/1976 Thẻ căn cước: 030******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật |
|
