Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8861 |
Họ tên:
Ngô Việt Anh
Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 034******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8862 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 034******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 8863 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 8864 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọt
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 034******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 8865 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 035******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 19/03/1998 Thẻ căn cước: 024******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8867 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8868 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 035******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 8869 |
Họ tên:
Trần Huy Quân
Ngày sinh: 14/11/1978 Thẻ căn cước: 035******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 8870 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8871 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 024******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8872 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trang
Ngày sinh: 29/04/1990 Thẻ căn cước: 024******972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8873 |
Họ tên:
Nguyễn Như Đức
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 035******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8874 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/02/1998 Thẻ căn cước: 035******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 8875 |
Họ tên:
Đinh Huy Trung
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 035******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8876 |
Họ tên:
Trần Trọng Mạnh
Ngày sinh: 14/05/1993 Thẻ căn cước: 035******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8877 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 035******178 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8878 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Hưng
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 035******806 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8879 |
Họ tên:
Đinh Hữu Phước
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 035******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 8880 |
Họ tên:
Trần Huy Thắng
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 035******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
