Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88761 |
Họ tên:
Dương Quốc Thắng
Ngày sinh: 16/05/1978 Thẻ căn cước: 001******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88762 |
Họ tên:
Đặng Đình Lâm
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 038******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88763 |
Họ tên:
Nguyễn Tu Đông
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88764 |
Họ tên:
Tô Hoàng Ánh
Ngày sinh: 27/11/1993 CMND: 013***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88765 |
Họ tên:
Nguyễn Ba Duy
Ngày sinh: 31/05/1989 Thẻ căn cước: 030******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 88766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huệ
Ngày sinh: 20/11/1965 Thẻ căn cước: 036******251 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng (Trường 111) |
|
||||||||||||
| 88767 |
Họ tên:
Đào Huy Vũ
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 125***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88768 |
Họ tên:
Đỗ Đức Chuẩn
Ngày sinh: 09/02/1986 Thẻ căn cước: 026******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88769 |
Họ tên:
Phạm Quang Đại
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 025******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 88770 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lâm
Ngày sinh: 12/05/1991 Hộ chiếu: C52**355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 88771 |
Họ tên:
Lý Đặng Quốc Trọng
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 002******036 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 88772 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 18/06/1994 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88773 |
Họ tên:
Lê Quốc Việt
Ngày sinh: 16/01/1976 CMND: 013***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88774 |
Họ tên:
Mai Văn Việt
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 001******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 88775 |
Họ tên:
Quách Trung Dũng
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 017******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88776 |
Họ tên:
Khổng Văn Viết
Ngày sinh: 09/06/1993 Thẻ căn cước: 026******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 88777 |
Họ tên:
Ngô Văn Khiết
Ngày sinh: 26/12/1972 CMND: 162***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88778 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 88779 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trường
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 88780 |
Họ tên:
Vũ Xuân Nhật
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 030******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
