Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 88741 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Long
Ngày sinh: 30/04/1976 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 88742 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 18/04/1979 Thẻ căn cước: 036******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 88743 |
Họ tên:
Kim Văn Trường
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88744 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phong
Ngày sinh: 17/09/1993 CMND: 173***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88745 |
Họ tên:
Tống Thanh Hải
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 034******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 88746 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 11/09/1994 CMND: 017***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Điện |
|
||||||||||||
| 88747 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 88748 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Tuyến
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 036******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88749 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 16/03/1977 Thẻ căn cước: 037******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88750 |
Họ tên:
Dương Xuân Tường
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 88751 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thư
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 034******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88752 |
Họ tên:
Vũ Thái Hoàng
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 030******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88753 |
Họ tên:
Khuất Trung Dũng
Ngày sinh: 23/06/1982 CMND: 012***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 88754 |
Họ tên:
Trần Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 037******936 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88755 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 162***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88756 |
Họ tên:
Đặng Văn Linh
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 030******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 88757 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Bằng
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 88758 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hải
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 88759 |
Họ tên:
Đoàn Văn Mạnh
Ngày sinh: 06/04/1982 CMND: 012***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 88760 |
Họ tên:
Nguyễn Như Trung
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 027******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
